EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b9 › 和谐
和谐
/héxié/
HSK6
形/名
hsk6-textbook-b9
HSK
hài hòa, hòa hợp
秩序带来和谐,和谐孕育美感。 · Zhìxù dài lái héxié, héxié yùnyù měigǎn.
→ Trật tự mang lại sự hài hòa, hài hòa nuôi dưỡng cảm giác đẹp.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
秩序
/zhìxù/
trật tự, kỷ cương
有序
/yǒuxù/
có trật tự, quy củ
混乱
/hùnluàn/
hỗn loạn, hỗn độn
法则
/fǎzé/
nguyên tắc, quy luật (có tính chuẩn mực)
自然规律
/zìrán guīlǜ/
quy luật tự nhiên
对称
/duìchèn/
đối xứng
数学
/shùxué/
toán học
均衡
/jūnhéng/
cân bằng, quân bình
Có trong các bộ
📖
71. Trạng thái, biến đổi
HSK 6 · Chính thức
📖
76. Trạng thái, biến đổi
HSK 5 · Chính thức
📖
79. Trạng thái, biến đổi
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 28: 幸福的定义 (Định nghĩa về hạnh phúc)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 36: 多元文化共存 (Đa văn hoá cùng tồn tại)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 9: 规则之美 (Vẻ đẹp của quy tắc)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...