Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 秩序

秩序 /zhìxù/

HSK6 hsk6-textbook-b9 HSK
trật tự, kỷ cương
没有秩序,社会就会陷入混乱。 · Méiyǒu zhìxù, shèhuì jiù huì xiàn rù hùnluàn.
→ Không có trật tự, xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...