Kho từ › hsk6-textbook-b1 › 障碍

障碍 /zhàng'ài/

HSK6 hsk6-textbook-b1 HSK
rào cản, trở ngại
心理障碍往往比语言障碍更难克服。 · Xīnlǐ zhàng'ài wǎngwǎng bǐ yǔyán zhàng'ài gèng nán kèfú.
→ Rào cản tâm lý thường khó vượt qua hơn rào cản ngôn ngữ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...