Kho từ › hsk5-textbook-b34 › 沉迷

沉迷 /chénmí/

HSK5 hsk5-textbook-b34 HSK
đắm chìm, nghiện
很多年轻人沉迷于网络游戏。 · Hěn duō niánqīng rén chénmí yú wǎngluò yóuxì.
→ Rất nhiều người trẻ nghiện game online.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...