Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 病房

病房 /bìngfáng/

HSK6 hsk5-textbook-b31 HSK
phòng bệnh
高级病房有独立卫生间和电视。 · Gāojí bìngfáng yǒu dúlì wèishēngjiān hé diànshì.
→ Phòng bệnh cao cấp có nhà vệ sinh riêng và TV.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...