Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 心脏

心脏 /xīnzàng/

HSK6 hsk5-textbook-b31 HSK
tim, trái tim
他的心脏出了问题,需要立即手术。 · Tā de xīnzàng chū le wèntí, xūyào lìjí shǒushù.
→ Tim anh ấy có vấn đề, cần phẫu thuật ngay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...