Kho từ › hsk5-textbook-b27 › 迷失

迷失 /míshī/

HSK5 hsk5-textbook-b27 HSK
lạc lối, đánh mất phương hướng
在感情里,我有点迷失了自己。 · Zài gǎnqíng lǐ, wǒ yǒudiǎn míshī le zìjǐ.
→ Trong tình cảm, tôi có chút đánh mất chính mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...