Kho từ › hsk5-textbook-b18 › 翻

/fān/

HSK4 hsk5-textbook-b18 HSK
lật, dở (sách, vở)
她一页一页地翻着旧照片。 · Tā yí yè yí yè de fān zhe jiù zhàopiàn.
→ Cô ấy lật từng trang ảnh cũ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...