Kho từ › hsk5-textbook-b2 › 养育

养育 /yǎngyù/

HSK5 hsk5-textbook-b2 HSK
nuôi dưỡng, dưỡng dục
父母养育我们长大。 · Fùmǔ yǎngyù wǒmen zhǎngdà.
→ Cha mẹ nuôi dưỡng chúng ta khôn lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...