Kho từ › hsk5-textbook-b2 › 心疼

心疼 /xīnténg/

HSK5 hsk5-textbook-b2 HSK
thương xót, đau lòng (vì thương ai)
看到妈妈的白发,我很心疼。 · Kàndào māma de báifà, wǒ hěn xīnténg.
→ Nhìn thấy tóc bạc của mẹ, tôi rất đau lòng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...