Kho từ › hsk4-textbook-b19 › 事故

事故 /shìgù/

HSK3 hsk4-textbook-b19 HSK
tai nạn, sự cố
前面发生了交通事故。 · Qiánmiàn fāshēng le jiāotōng shìgù.
→ Phía trước xảy ra tai nạn giao thông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...