Kho từ › hsk4-textbook-b19 › 发生

发生 /fāshēng/

HSK3 hsk4-textbook-b19 HSK
xảy ra, phát sinh
路上发生了什么事? · Lùshang fāshēng le shénme shì?
→ Trên đường xảy ra chuyện gì vậy?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...