Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 故意

故意 /gùyì/

HSK2 hsk4-textbook-b15 HSK
cố ý, cố tình
我不是故意的。 · Wǒ bú shì gùyì de.
→ Tôi không cố ý đâu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...