EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b13 › 由
由
/yóu/
HSK3
介
hsk4-textbook-b13
HSK
do, bởi (chỉ tác nhân)
这个项目由我负责。 · Zhège xiàngmù yóu wǒ fùzé.
→ Dự án này do tôi phụ trách.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
合作
/hézuò/
hợp tác
体会
/tǐhuì/
thể nghiệm, cảm nhận sâu
志愿者
/zhìyuànzhě/
tình nguyện viên
负责
/fùzé/
phụ trách, chịu trách nhiệm
任务
/rènwu/
nhiệm vụ
解决
/jiějué/
giải quyết
Có trong các bộ
📖
42. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 3 · Chính thức
📖
75. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 3 · Chính thức
📖
87. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 16: 我听说有的熊猫出国了 (Tôi nghe nói có những chú gấu trúc đã ra nước ngoài)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 13: 通过这次活动我学到了很多 (Qua hoạt động này tôi học được nhiều)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...