EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b10 › 适应
适应
/shìyìng/
HSK3
动
hsk4-textbook-b10
HSK
thích nghi
我已经适应了新生活。 · Wǒ yǐjīng shìyìng le xīn shēnghuó.
→ Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
学费
/xuéfèi/
học phí
将来
/jiānglái/
tương lai
专业
/zhuānyè/
chuyên ngành
支持
/zhīchí/
ủng hộ
Có trong các bộ
📖
06. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 3 · Chính thức
📖
08. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 3 · Chính thức
📖
10. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 13: 我的新邻居来自英国 (Hàng xóm mới của tôi đến từ nước Anh)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 10: 我打算明年去中国留学 (Tôi định năm sau đi Trung Quốc du học)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 11: 我已经习惯吃中国菜了 (Tôi đã quen ăn món Trung Quốc rồi)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 11: 我的中国"妈妈" ("Mẹ" Trung Quốc của tôi)
HSK 5 · Chính thức
?️
HSK 6 — Bài 24: 从传统到现代 (Từ truyền thống đến hiện đại)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...