Kho từ › hsk4-textbook-b10 › 适应

适应 /shìyìng/

HSK3 hsk4-textbook-b10 HSK
thích nghi
我已经适应了新生活。 · Wǒ yǐjīng shìyìng le xīn shēnghuó.
→ Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...