Kho từ › hsk4-textbook-b10 › 盼望

盼望 /pànwàng/

HSK6 hsk4-textbook-b10 HSK
mong mỏi (mạnh, tha thiết)
父母盼望我早点回家。 · Fùmǔ pànwàng wǒ zǎo diǎn huí jiā.
→ Bố mẹ mong tôi sớm về nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...