Kho từ › hsk4-textbook-b8 › 养

/yǎng/

HSK2 hsk4-textbook-b8 HSK
nuôi (con/cha mẹ già)
父母把我们养大不容易。 · Fùmǔ bǎ wǒmen yǎng dà bù róngyì.
→ Bố mẹ nuôi chúng ta khôn lớn không dễ dàng gì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...