Kho từ › hsk4-textbook-b8 › 年纪

年纪 /niánjì/

HSK3 hsk4-textbook-b8 HSK
tuổi tác, độ tuổi
爸爸年纪大了,走路不方便。 · Bàba niánjì dà le, zǒulù bù fāngbiàn.
→ Bố lớn tuổi rồi, đi lại không tiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...