Kho từ › hsk4-textbook-b7 › 从来

从来 /cónglái/

HSK3 hsk4-textbook-b7 HSK
xưa nay, từ trước đến giờ
我从来没去过日本。 · Wǒ cónglái méi qùguò Rìběn.
→ Tôi chưa bao giờ đi Nhật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...