Kho từ › hsk4-textbook-b6 › 航班

航班 /hángbān/

HSK4 hsk4-textbook-b6 HSK
chuyến bay
我的航班晚点了。 · Wǒ de hángbān wǎndiǎn le.
→ Chuyến bay của tôi bị muộn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...