EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b6 › 恢复
恢复
/huīfù/
HSK5
动
hsk4-textbook-b6
HSK
khôi phục, hồi phục
睡一觉就能恢复体力。 · Shuì yí jiào jiù néng huīfù tǐlì.
→ Ngủ một giấc là có thể hồi phục thể lực.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
出差
/chūchāi/
đi công tác
乘客
/chéngkè/
hành khách
Có trong các bộ
📖
71. Trạng thái, biến đổi
HSK 5 · Chính thức
📖
76. Trạng thái, biến đổi
HSK 5 · Chính thức
📖
79. Trạng thái, biến đổi
HSK 3 · Chính thức
✈️
HSK 4 — Bài 6: 经常坐飞机让我觉得很累 (Thường xuyên đi máy bay làm tôi mệt)
HSK 4 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 18: 找回失去的一切 (Tìm lại những gì đã mất)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 5: 不会变的是诚信 (Điều không đổi là chữ tín)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 2: 环境·生存·发展 (Môi trường · Sinh tồn · Phát triển)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...