Kho từ › hsk4-textbook-b5 › 竟然

竟然 /jìngrán/

HSK4 hsk4-textbook-b5 HSK
không ngờ, mà lại (gần như 居然)
他竟然忘了我的名字。 · Tā jìngrán wàng le wǒ de míngzi.
→ Anh ấy lại quên tên tôi mất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...