EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b4 › 进步
进步
/jìnbù/
HSK3
动/名
hsk4-textbook-b4
HSK
tiến bộ
多听多说就会进步。 · Duō tīng duō shuō jiù huì jìnbù.
→ Nghe nhiều nói nhiều sẽ tiến bộ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
总结
/zǒngjié/
tổng kết, đúc kết
主动
/zhǔdòng/
chủ động
标准
/biāozhǔn/
chuẩn, tiêu chuẩn
Có trong các bộ
📖
21. Môn học, việc học tập
HSK 3 · Chính thức
📖
26. Môn học, việc học tập
HSK 3 · Chính thức
📖
29. Môn học, việc học tập
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 7: 那条裙子比短裤更好看 (Chiếc váy đó đẹp hơn cái quần đùi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 20: 北京的国际化程度越来越高 (Mức độ quốc tế hoá của Bắc Kinh ngày càng cao)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 4: 多听多说就会进步 (Nghe nhiều nói nhiều sẽ tiến bộ)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 9: 学好汉语不容易 (Học giỏi tiếng Trung không dễ)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 31: 高科技动手术 (Phẫu thuật bằng công nghệ cao)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...