Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 请假

请假 /qǐngjià/

HSK1 hsk4-textbook-b1 HSK
xin nghỉ phép
我得跟老师请假。 · Wǒ děi gēn lǎoshī qǐngjià.
→ Tôi phải xin phép cô.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...