EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b18 › 必须
必须
/bìxū/
HSK2
助动
hsk3-textbook-b18
HSK
bắt buộc phải
你必须按时完成。 · Nǐ bìxū ànshí wánchéng.
→ Bạn bắt buộc phải hoàn thành đúng giờ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
方法
/fāngfǎ/
phương pháp, cách thức
然后
/ránhòu/
sau đó, rồi
接着
/jiēzhe/
tiếp theo, kế tiếp
小心
/xiǎoxīn/
cẩn thận
加
/jiā/
thêm, cộng
如果
/rúguǒ/
nếu
Có trong các bộ
📖
41. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 2 · Chính thức
📖
45. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
85. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 1: 她请我们吃了北京烤鸭 (Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 6: 高铁上还可以点外卖 (Trên tàu cao tốc còn có thể đặt đồ ăn mang đi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 14: 只要努力一定会成功 (Chỉ cần cố gắng nhất định sẽ thành công)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 16: 我一定要少吃肉 (Tôi nhất định phải ăn ít thịt)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...