Kho từ › hsk3-textbook-b18 › 必须

必须 /bìxū/

HSK2 助动 hsk3-textbook-b18 HSK
bắt buộc phải
你必须按时完成。 · Nǐ bìxū ànshí wánchéng.
→ Bạn bắt buộc phải hoàn thành đúng giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...