Kho từ › hsk3-textbook-b18 › 然后

然后 /ránhòu/

HSK2 hsk3-textbook-b18 HSK
sau đó, rồi
先洗手,然后吃饭。 · Xiān xǐshǒu, ránhòu chīfàn.
→ Rửa tay trước, rồi ăn cơm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...