Kho từ › hsk3-textbook-b13 › 拿

/ná/

HSK1 hsk3-textbook-b13 HSK
cầm, lấy, mang
把书拿过来。 · Bǎ shū ná guòlái.
→ Mang sách qua đây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...