Kho từ › hsk3-textbook-b6 › 声音

声音 /shēngyīn/

HSK2 hsk3-textbook-b6 HSK
giọng nói, âm thanh
她的声音很好听。 · Tā de shēngyīn hěn hǎotīng.
→ Giọng cô ấy rất hay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...