Kho từ › hsk3-textbook-b6 › 完全

完全 /wánquán/

HSK2 副/形 hsk3-textbook-b6 HSK
hoàn toàn
我完全同意。 · Wǒ wánquán tóngyì.
→ Tôi hoàn toàn đồng ý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...