Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 变化

变化 /biànhuà/

HSK3 动/名 hsk3-textbook-b5 HSK
biến đổi, thay đổi
这几年变化很大。 · Zhè jǐ nián biànhuà hěn dà.
→ Mấy năm nay thay đổi rất nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...