EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b4 › 办公室
办公室
/bàngōngshì/
HSK2
名
hsk3-textbook-b4
HSK
văn phòng
老板在办公室。 · Lǎobǎn zài bàngōngshì.
→ Sếp đang ở văn phòng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
同事
/tóngshì/
đồng nghiệp
经理
/jīnglǐ/
quản lý, giám đốc
机会
/jīhuì/
cơ hội
努力
/nǔlì/
cố gắng, nỗ lực
刚
/gāng/
vừa mới
Có trong các bộ
📖
27. Công ty, công sở
HSK 2 · Chính thức
📖
29. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
📖
31. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 1: 她请我们吃了北京烤鸭 (Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 14: 经理让你马上去一趟 (Giám đốc bảo bạn đi ngay một chuyến)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 (Công việc này là anh ấy giới thiệu cho tôi)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 10: 你明天再把书还给我 (Ngày mai bạn trả sách lại cho tôi nhé)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...