Kho từ › hsk3-textbook-b4 › 办公室

办公室 /bàngōngshì/

HSK2 hsk3-textbook-b4 HSK
văn phòng
老板在办公室。 · Lǎobǎn zài bàngōngshì.
→ Sếp đang ở văn phòng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...