Kho từ › hsk3-textbook-b4 › 刚

/gāng/

HSK2 hsk3-textbook-b4 HSK
vừa mới
我刚开始工作。 · Wǒ gāng kāishǐ gōngzuò.
→ Tôi vừa mới bắt đầu làm việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...