Kho từ › hsk2-textbook-b10 › 点儿

点儿 /diǎnr/

HSK2 hsk2-textbook-b10 HSK
một chút (adj + 点儿 + V)
慢点儿走。 · Màn diǎnr zǒu.
→ Đi chậm chút thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...