EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b10 › 一直
一直
/yīzhí/
HSK2
副
hsk2-textbook-b10
HSK
cứ; thẳng
一直走,到红绿灯左转。 · Yīzhí zǒu, dào hónglǜdēng zuǒ zhuǎn.
→ Đi thẳng, đến đèn giao thông rẽ trái.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
对面
/duìmiàn/
đối diện
点儿
/diǎnr/
một chút (adj + 点儿 + V)
Có trong các bộ
📖
42. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 2 · Chính thức
📖
46. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
📖
86. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 10: 你慢点儿走 (Bạn đi chậm thôi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 13: 我们爱上中文课 (Chúng tôi rất thích học giờ tiếng Trung)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 16: 我跟他都认识好几年了 (Tôi quen anh ấy mấy năm rồi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 20: 你跟那位老人在哪儿认识的? (Bạn quen với cụ ấy ở đâu?)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 4: 这家宾馆跟别的都不一样 (Khách sạn này khác hẳn mọi khách sạn khác)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...