📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 1 · Luyện viết
🎁
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 1
我们去机场接你们
Wǒmen qù jīchǎng jiē nǐmen
Chúng tôi ra sân bay đón các bạn
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
Chữ Hán — Luyện viết

Sáu chữ dưới đây đều là chữ ĐƠN xuất hiện trong Bài 1. Viết đúng thứ tự nét giúp bạn nhớ mặt chữ nhanh hơn và tra từ điển dễ hơn. Nguyên tắc chung vẫn là: ngang trước sổ sau, phẩy trước mác sau, trên trước dưới sau, trái trước phải sau, ngoài trước trong sau.

Mở trang tập viết chữ Hán (米字格)
Phiên âm
zhǎng / cháng — zhǎng: lớn lên, trông có dáng vẻ · cháng: dài
Số nét / Bộ thủ
4 nét · 长 — bộ Trường (tự nó là một bộ thủ)
Thứ tự nét
phẩy (撇), ngang (横), sổ hất (竖提), mác (捺)
Mẹo nhớ
Hình chữ giống một người để tóc dài đang bước tới: tóc càng dài nghĩa là càng lớn lên. Nhớ chữ này là nhớ luôn cặp trái nghĩa 长 cháng (dài) và 短 duǎn (ngắn).
Phiên âm
mǐ — gạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
Số nét / Bộ thủ
6 nét · 米 — bộ Mễ (hạt gạo, tự nó là một bộ thủ)
Thứ tự nét
chấm (点), phẩy (撇), ngang (横), sổ (竖), phẩy (撇), mác (捺)
Mẹo nhớ
Bốn nét phẩy toả ra bốn góc quanh một chữ thập chính là những hạt gạo rơi khỏi bông lúa. Nghĩa 'mét' là nghĩa vay mượn theo âm, dùng trong 一米八 (một mét tám).
Phiên âm
xiàng — giống, trông giống; hình ảnh, chân dung
Số nét / Bộ thủ
13 nét · 亻 (人) — bộ Nhân đứng (người)
Thứ tự nét
phẩy (撇), sổ (竖) — hai nét bộ 亻; rồi 11 nét của chữ 象, viết phần đầu voi ở trên trước, sau đó tới thân và các nét chân ở dưới
Mẹo nhớ
Bộ 亻 (người) đứng cạnh 象 (con voi): người ta vẽ chân dung sao cho 'giống' như thật, giống tới từng chi tiết như bức tranh con voi.
Phiên âm
shòu — gầy, ốm; (thịt) nạc; (quần áo) chật
Số nét / Bộ thủ
14 nét · 疒 — bộ Nạch (bệnh tật)
Thứ tự nét
chấm (点), ngang (横), phẩy (撇), chấm (点), hất (提) — năm nét bộ 疒; rồi chín nét của chữ 叟 viết từ trên xuống, phần 又 nằm dưới cùng
Mẹo nhớ
Bộ 疒 (bệnh) bao ở ngoài: người ốm bệnh lâu ngày thì gầy đi. Cứ thấy bộ 疒 là biết chữ đó liên quan tới sức khoẻ.
Phiên âm
duǎn — ngắn (về độ dài); thiếu, kém
Số nét / Bộ thủ
12 nét · 矢 — bộ Thỉ (mũi tên)
Thứ tự nét
phẩy (撇), ngang (横), ngang (横), phẩy (撇), chấm (点) — năm nét bộ 矢 bên trái; rồi bảy nét của chữ 豆 viết lần lượt từ trên xuống
Mẹo nhớ
Bên trái là 矢 (mũi tên), bên phải là 豆 (hạt đậu). Người xưa lấy mũi tên và hạt đậu làm chuẩn để đo những vật NGẮN, còn vật dài thì đo bằng sào.
Phiên âm
zhàn — đứng; ga, bến, trạm
Số nét / Bộ thủ
10 nét · 立 — bộ Lập (đứng)
Thứ tự nét
chấm (点), ngang (横), chấm (点), phẩy (撇), ngang (横) — năm nét bộ 立; rồi sổ (竖), chấm (点) của 卜; cuối cùng sổ (竖), ngang gập (横折), ngang (横) của 口
Mẹo nhớ
Bộ 立 (đứng) bên trái ghép với 占 (chiếm chỗ): đứng lại một chỗ và chiếm chỗ đó — vừa ra nghĩa 'đứng', vừa ra nghĩa 'bến, trạm' như 车站, 地铁站.
Bài 1 / 18
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...