Nǐ shuō de shì nǎge? Nàge chuānzhe hēi yīfu de duǎn tóufa de niánqīngrén?
Em nói người nào? Chàng trai trẻ tóc ngắn mặc áo đen kia à?
王
王一雪
对,那个人就是李文!你看,家月在他后面呢。
Duì, nàge rén jiù shì Lǐ Wén! Nǐ kàn, Jiāyuè zài tā hòumiàn ne.
Đúng rồi, người đó chính là Li Wen! Anh nhìn kìa, Jiayue đang ở ngay sau anh ấy.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Hai người quyết định đứng ở đâu để bạn dễ nhìn thấy mình?
2Đúng / Sai
Lúc Lưu Minh hỏi thì máy bay vẫn chưa hạ cánh.
3Điền từ
你说的是哪个?那个穿着黑衣服的头发的年轻人?
Tính từ chỉ độ dài, trái nghĩa với 长 cháng (dài).
Bài đọc — Trong phòng khách sạn, Li Wen đang viết nhật ký
🎬 Trong phòng khách sạn, Li Wen đang viết nhật ký
?
昨天我到北京了。
Zuótiān wǒ dào Běijīng le.
Hôm qua tôi đã đến Bắc Kinh.
?
虽然路上花了十几个小时,但是跟家月坐在一起,我觉得时间过得很快。
Suīrán lùshang huā le shí jǐ ge xiǎoshí, dànshì gēn Jiāyuè zuò zài yìqǐ, wǒ juéde shíjiān guò de hěn kuài.
Tuy trên đường mất hơn mười tiếng đồng hồ, nhưng được ngồi cùng Jiayue nên tôi thấy thời gian trôi rất nhanh.
?
到机场的时候,家月发现行李箱不见了,我带她去服务台,帮助她找到了行李箱。
Dào jīchǎng de shíhou, Jiāyuè fāxiàn xínglixiāng bújiàn le, wǒ dài tā qù fúwùtái, bāngzhù tā zhǎodào le xínglixiāng.
Khi đến sân bay, Jiayue phát hiện vali không thấy đâu, tôi dẫn cô ấy ra quầy phục vụ, giúp cô ấy tìm lại được vali.
?
走出机场的时候,已经八点多了,我们一出来就看见了王老师的姐姐,她看起来比照片上年轻。
Zǒuchū jīchǎng de shíhou, yǐjīng bā diǎn duō le, wǒmen yì chūlái jiù kànjiàn le Wáng lǎoshī de jiějie, tā kàn qǐlái bǐ zhàopiàn shang niánqīng.
Lúc ra khỏi sân bay thì đã hơn tám giờ, chúng tôi vừa ra đến nơi đã nhìn thấy chị gái của thầy Wang, trông chị ấy trẻ hơn trong ảnh.
?
晚上,一雪姐带我们去吃了一家很好吃的中国菜。
Wǎnshang, Yīxuě jiě dài wǒmen qù chī le yì jiā hěn hǎochī de Zhōngguó cài.
Buổi tối, chị Yixue dẫn chúng tôi đi ăn ở một quán món Trung Quốc rất ngon.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Ai đã dẫn Gia Nguyệt ra quầy phục vụ và giúp cô ấy tìm lại vali?
2Đúng / Sai
Lúc ra khỏi sân bay thì đã hơn tám giờ.
3Điền từ
到机场的时候,家月行李箱不见了。
Động từ nghĩa là 'phát hiện, nhận ra' một việc mình chưa biết trước đó.
Ứng dụng giao tiếp
Ba tình huống dưới đây gói lại toàn bộ từ mới và ngữ pháp của Bài 1. Hãy đọc to từng câu, sau đó thay tên người, màu sắc và con số bằng thông tin của chính bạn để biến chúng thành câu của mình.
📍 Ra sân bay đón bạn
Bạn hẹn ra sân bay đón một người bạn từ xa tới. Trước tiên hỏi ngày giờ, sau đó rủ người khác đi cùng và thống nhất chỗ đứng chờ.
他们哪天到北京?
· Tāmen nǎ tiān dào Běijīng?
— Họ đến Bắc Kinh hôm nào?
下个星期他们要来,我去机场接他们。
· Xià ge xīngqī tāmen yào lái, wǒ qù jīchǎng jiē tāmen.
— Tuần sau họ sẽ đến, tôi ra sân bay đón họ.
我跟你一起去机场接他们吧。
· Wǒ gēn nǐ yìqǐ qù jīchǎng jiē tāmen ba.
— Tôi đi cùng bạn ra sân bay đón họ nhé.
飞机早就到了,他们应该快出来了。
· Fēijī zǎo jiù dào le, tāmen yīnggāi kuài chūlái le.
— Máy bay hạ cánh từ lâu rồi, chắc họ sắp ra rồi.
我们站到中间去吧,这样他们好找一些。
· Wǒmen zhàn dào zhōngjiān qù ba, zhèyàng tāmen hǎo zhǎo yìxiē.
— Chúng ta đứng ra giữa đi, như vậy họ dễ tìm hơn.
💡 Câu hỏi ngày giờ 他们哪天到北京? có dấu hỏi ở cuối. Nhưng khi bạn nói 我们哪天一起去吃饭吧 thì 哪天 lại nghĩa là 'hôm nào đó' — không dấu hỏi và tuyệt đối không thêm 吗.
📍 Tả ngoại hình để tìm người giữa đám đông
Ở sảnh sân bay hay ga tàu đông người, bạn phải mô tả người mình đang tìm cho bạn đồng hành nghe. Hãy đi từ dấu hiệu dễ nhìn nhất: chiều cao, quần áo, rồi tới tóc.
你看那个高个子的人是李文吗?
· Nǐ kàn nàge gāo gèzi de rén shì Lǐ Wén ma?
— Bạn xem, người cao cao kia có phải Lý Văn không?
你说的是哪个?
· Nǐ shuō de shì nǎge?
— Bạn nói người nào cơ?
他比同乐高,身高有一米八,看起来也比同乐瘦一点儿。
· Tā bǐ Tónglè gāo, shēngāo yǒu yì mǐ bā, kàn qǐlái yě bǐ Tónglè shòu yìdiǎnr.
— Anh ấy cao hơn Đồng Lạc, cao tầm một mét tám, trông cũng gầy hơn một chút.
对,那个人就是李文!
· Duì, nàge rén jiù shì Lǐ Wén!
— Đúng rồi, người đó chính là Lý Văn!
💡 Nhớ dồn hết phần miêu tả ra TRƯỚC danh từ và mỗi tầng một chữ 的: 穿着黑衣服的 + 短头发的 + 年轻人. Nói theo trật tự tiếng Việt kiểu 年轻人短头发 thì người Trung Quốc không hiểu.
📍 Báo thất lạc hành lý ở quầy phục vụ
Vali của bạn không ra băng chuyền. Việc cần làm là tả đặc điểm vali, nói rõ trong đó có gì, rồi cầm hộ chiếu và vé máy bay ra quầy phục vụ trình báo.
我的行李怎么还没出来?是不是丢了?
· Wǒ de xíngli zěnme hái méi chūlái? Shì bu shì diū le?
— Hành lý của tôi sao vẫn chưa ra nhỉ? Hay là bị mất rồi?
你的行李箱是什么样的?
· Nǐ de xínglixiāng shì shénme yàng de?
— Vali của bạn trông như thế nào?
是一个黑色的箱子,上面写着我的名字和电话号码。
· Shì yí ge hēisè de xiāngzi, shàngmiàn xiězhe wǒ de míngzi hé diànhuà hàomǎ.
— Là một chiếc vali màu đen, bên trên có ghi tên và số điện thoại của tôi.
箱子里有不少重要的东西。
· Xiāngzi li yǒu bù shǎo zhòngyào de dōngxi.
— Trong vali có không ít đồ quan trọng.
别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。
· Bié zháojí, wǒmen názhe hùzhào hé jīpiào, qù fúwùtái wènwen ba.
— Đừng sốt ruột, chúng ta cầm hộ chiếu và vé máy bay ra quầy phục vụ hỏi thử đi.
💡 是不是丢了 là cách hỏi phỏng đoán rất tự nhiên, nhẹ hơn 丢了吗. Khi chưa chắc chắn, hãy dùng 好像 để nói giảm: 我的行李好像丢了.