Sau HSK 3, học viên có thể giao tiếp tiếng Trung trong hầu hết các tình huống du lịch, làm việc, sinh hoạt. Tích luỹ ~600 từ vựng. Học bổ ngữ kết quả/xu hướng, câu chữ 把, câu bị động đơn giản, trợ động từ phức tạp.
Bài đầu HSK3 — học cách hỏi & nói về DỰ ĐỊNH cuối tuần. Trọng tâm là 4 cấu trúc: 打算 + V (định/dự định), 一边 V₁ 一边 V₂ (vừa làm A vừa làm B cùng lúc), 又 + tính từ/V + 又 + tính từ/V (vừa…vừa… — nhấn hai đặc điểm), và 跟 + người + (一起) + V (cùng ai đó làm gì). Bài này mở rộng từ vốn HSK2 sang biểu đạt KẾ HOẠCH, RỦ NHAU và HOẠT ĐỘNG ĐỒNG THỜI — bộ kỹ năng cốt lõi của giao tiếp đời thường.
Bài 2 HSK3 — học cách hỏi & nói về THỜI GIAN của hành động và biểu đạt TRẠNG THÁI ĐANG DIỄN RA. Trọng tâm là 5 cấu trúc: 什么时候 (khi nào — hỏi thời điểm), 以前 / 以后 (trước/sau khi làm gì), …的时候 (lúc/khi đang…), V 着 (zhe — trạng thái duy trì) và 一下 (làm thử/làm chút). Chủ đề bao quát hoạt động chuyển nhà, sắp xếp đồ đạc và những việc xảy ra TRƯỚC – TRONG LÚC – SAU khi chuyển. Đây là bước nhảy quan trọng từ "có/không" của HSK2 sang khả năng định vị MỐC THỜI GIAN trong câu phức.
Bài 3 HSK3 — chủ đề MUA SẮM quần áo & giày dép. Trọng tâm là 5 cấu trúc thiết yếu: 双 / 对 (lượng từ cho ĐÔI/CẶP — 双 cho giày/tất/tay/mắt, 对 cho cặp đôi/kính), 不太 + adj (không…lắm — giảm nhẹ phủ định lịch sự), 合适 vs 适合 (phù hợp — chủ ngữ chìm vs chủ ngữ chủ động), cấu trúc CHỦ NGỮ NỔI BẬT 这 + N + 我 + V不/V得 (lấy danh từ làm tiêu điểm rồi đảo lên trước), và 有点儿 + adj (hơi… — sắc thái KHÔNG VỪA Ý) đối lập với 一点儿 (so sánh — ít hơn/lớn hơn một chút). Bài này dạy bạn cách thử đồ, đổi size, mặc cả và phàn nàn lịch sự — bộ kỹ năng SỐNG CÒN khi mua sắm ở Trung Quốc.
Bài 4 HSK3 — học cấu trúc NHẤN MẠNH quan trọng nhất tiếng Trung: 是…的. Đây là cấu trúc DÙNG riêng cho sự kiện ĐÃ XẢY RA trong quá khứ, dùng để LÀM RÕ một yếu tố cụ thể: WHEN (thời gian) — WHERE (địa điểm) — HOW/WHO (cách thức/người làm). Bài học mở rộng chủ đề CÔNG VIỆC — bạn sẽ học cách kể chuyện xin việc, giới thiệu việc làm, hỏi đồng nghiệp về quá trình làm việc của họ. Cấu trúc 是…的 là dấu hiệu trưởng thành của người học HSK3, giúp bạn nói chuyện trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ.
Bài 5 HSK3 — học cách nói về SỞ THÍCH và SỰ THAY ĐỔI THEO THỜI GIAN. Trọng tâm là 5 cấu trúc: 越来越 + adj/V (ngày càng… — thay đổi từ từ), 越 V/adj 越 V/adj (càng… càng… — hai vế biến đổi song song), 各种 / 各 (đủ loại, mỗi…), 对…感兴趣 / 对…有兴趣 (quan tâm/hứng thú với…), và 自从…以后/以来 (từ khi… đến nay). Bài này dạy bạn diễn tả XU HƯỚNG thay đổi của bản thân — vốn từ chìa khoá để nói về sở thích, đam mê và quá trình phát triển cá nhân. Bộ kỹ năng này xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong đề thi HSK3 nghe-đọc.
Bài 6 HSK3 — mở rộng từ vốn 跟…一起 ở Bài 1 sang hai họ cấu trúc lớn: (1) SO SÁNH với 跟…一样 / 跟…不一样 / 跟…一样 + adj (giống/khác/cao bằng…) và (2) GIỚI TỪ ĐI VỚI NGƯỜI 跟 / 和 / 同 / 给 / 帮 / 替. Trọng tâm là PHÂN BIỆT — học xong bạn không còn dùng nhầm 跟 với 给, 帮 với 替, hay nhầm 跟…一样 (giống nhau) với 一边…一边… (đồng thời). Bài này là bước nâng cấp lớn về tư duy GHÉP CÂU và SO SÁNH trong HSK3.
Bài 7 HSK3 — chủ đề CƠ THỂ, SỨC KHỎE & GIẢM CÂN. Trọng tâm là 5 cấu trúc thực sự cốt lõi: 越来越 + adj + 了 (ngày càng… — diễn tả SỰ THAY ĐỔI dần dần), 最近 (gần đây, dạo này — từ chỉ thời gian "đang diễn ra"), 看起来 (trông có vẻ… — đánh giá theo cảm quan), 应该 + V (nên… — bổn phận/lời khuyên), và 让 + 人 + V (giới thiệu sơ về cấu trúc khiến cách — "bắt/để ai làm gì"). Bài học kết nối ngôn ngữ với tình huống đời thường: nhận ra cân nặng thay đổi, lên kế hoạch ăn kiêng, đi tập gym, đi khám sức khoẻ. Đây là bài kỹ năng MIÊU TẢ SỰ THAY ĐỔI — bước cực kỳ quan trọng để bạn thoát khỏi câu "tĩnh" sang câu "động" trong HSK3.
Bài 8 HSK3 — học chủ điểm SO SÁNH bằng cấu trúc 比. Trọng tâm là 5 mẫu: A 比 B + adj (so sánh cơ bản), A 比 B + adj + 一点儿/多了/得多 (mức độ so sánh: hơn một chút / hơn nhiều), A 比 B + adj + (差距 cụ thể) (hơn bao nhiêu cm/kg/tuổi), 没有 + B + 那么/这么 + adj (không bằng/không … như), và A 跟 B 一样 (ôn lại B6 — bằng nhau). Đây là bước nhảy QUAN TRỌNG: học sinh thường mắc lỗi thêm 很/非常 trước tính từ trong câu 比 — bài này khắc cốt ghi tâm quy tắc CẤM 很/非常 trong câu so sánh.
Bài 9 HSK3 — học cách bày tỏ NGẠC NHIÊN, QUAN TÂM và HỎI LÝ DO khi nhận thấy người khác thay đổi. Trọng tâm 5 cấu trúc: 怎么 + V/adj (sao… — ngạc nhiên, mong giải thích), 不/没 + V + 了 (không … nữa — thay đổi trạng thái), phân biệt 怎么 vs 为什么 (sao vs tại sao), 怎么 + 这么/那么 + adj (sao mà … đến thế — cảm thán), 是不是 (… phải không? — xác nhận). Bài này dạy bạn phản ứng tự nhiên trong các tình huống ăn uống, bạn bè đột ngột buồn/im lặng/đến muộn — kỹ năng giao tiếp cảm xúc cốt lõi của giao tiếp Trung văn đời thường.
HSK3 Bài 10 — học cách ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ làm tốt/dở một việc gì đó qua bổ ngữ trình độ V + 得 + tính từ. Đây là cấu trúc cốt lõi của HSK3 để khen ngợi, nhận xét và mô tả kỹ năng/khả năng. Bài tập trung 4 điểm: (1) V + 得 + adj — bổ ngữ trình độ cơ bản, (2) 真 + adj — nhấn mạnh khen ngợi, (3) câu hỏi/phủ định bổ ngữ trình độ với 怎么样/不/很, (4) trật tự V + 得 với tân ngữ — V + O + V + 得 + adj hoặc S + V + O + V + 得 + adj. Sau bài này bạn KHEN, CHÊ, ĐÁNH GIÁ được trôi chảy.
Bài 11 HSK3 — chủ đề SỨC KHOẺ & THÓI QUEN LÀNH MẠNH. Trọng tâm là 5 biến thể siêu phổ biến của giới từ 对 và 2 động từ "ảnh hưởng": (1) 对 + N + 好/不好 — "tốt/không tốt cho…", (2) 对 + 人 + V — "V hướng về ai đó" (đối xử/nói/cười với ai), (3) 帮助 + 人 + V — "giúp ai làm gì", (4) 影响 + N — "ảnh hưởng đến…", (5) 给 + 人 + 帮助/建议 — "đưa lời khuyên/giúp đỡ cho ai". Bài này cho bạn bộ công cụ ngôn ngữ để khuyên người khác về sức khoẻ, mô tả tác động của thói quen, và bày tỏ sự quan tâm — kỹ năng giao tiếp đời thường cực kỳ thiết yếu ở mức HSK3.
Bài 12 HSK3 — chinh phục **câu BỊ ĐỘNG** với 被 (bèi). Đây là một trong những cấu trúc QUAN TRỌNG nhất của HSK3 (và kéo dài tới HSK5). Bạn sẽ học 4 dạng câu 被: (1) A + 被 + B + V — bị ai đó làm gì; (2) A + 被 + V — bị động không cần nói rõ ai (lược bỏ chủ thể); (3) A + 被 + B + V + 了/bổ ngữ kết quả — bị động kèm kết quả/hoàn thành; (4) So sánh 被 (bị động) vs 把 (chủ động xử lý). Đi kèm là bộ bổ ngữ kết quả CỐT LÕI: 哭了 (khóc rồi), 笑了 (cười rồi), 弄丢了 (làm mất), 弄坏了 (làm hỏng), 打破了 (đập vỡ). Sau bài này bạn kể được những TÌNH HUỐNG XẤU, TAI NẠN, ẢNH HƯỞNG TIÊU CỰC — đúng "sở trường" của 被 trong tiếng Trung.
Bài 13 HSK3 — bài THEN CHỐT về cấu trúc 把 (bǎ) — một trong những điểm ngữ pháp QUAN TRỌNG NHẤT toàn HSK3. 把 cho phép bạn nhấn mạnh đến TÁC ĐỘNG vào đối tượng cụ thể ("xử lý CÁI GÌ"), thay vì chỉ nói "làm gì". Bài tập trung 4 trọng tâm: (1) cấu trúc 把-disposal đầy đủ với yêu cầu phải có RESULT/complement; (2) các động từ thường đi với 把 (关/开/拿/放/给/送/卖); (3) cấu trúc 别 + V + 了 — "đừng + V nữa"; (4) 忘了 + V vs 记得 + V — quên/nhớ làm gì. Cuối bài có phần SO SÁNH 把 (chủ động xử lý) với 被 (bị động) để học viên thấy bức tranh tổng thể.
HSK3 Bài 14 — học cách diễn tả YÊU CẦU / SAI BẢO / NHỜ VẢ ai làm gì trong môi trường công sở và đời thường. Trọng tâm là 3 động từ CAUSATIVE: 让 (ràng — bảo/để cho, trung tính), 叫 (jiào — bảo/sai, thẳng thắn hơn) và 请 (qǐng — mời/nhờ, lịch sự nhất). Bài cũng dạy 一趟 (một chuyến — lượng từ cho việc đi lại) và bộ 3 trạng từ thời gian: 马上 (ngay lập tức), 立刻 (tức khắc — formal), 一会儿 (lát nữa/một lát). Sau bài này bạn nói được câu lệnh kiểu 经理让你马上去一趟 và yêu cầu lịch sự kiểu 请您稍等一会儿 — bộ kỹ năng cốt lõi để giao tiếp công sở HSK3.
Bài 15 HSK3 — nâng cấp cấu trúc 把 (đã học ở Bài 13) bằng cách GẮN BỔ NGỮ KẾT QUẢ vào sau động từ. Đây là điểm CHỐT của 把-construction trong giao tiếp đời thường: bạn phải cho người nghe biết VIỆC ĐÓ KẾT THÚC NHƯ THẾ NÀO (xong, tốt, đến đâu, đặt ở đâu, biến thành gì). 5 mô hình trọng tâm: 把 + obj + V + 好 (xong-tốt), 把 + obj + V + 完 (làm hết/xong), 把 + obj + V + 到 + đích, 把 + obj + V + 在 + nơi chốn, 把 + obj + V + 给 + người, 把 + obj + V + 成 + kết quả. Bài học mô phỏng chuẩn bị đi du lịch, dọn phòng, làm bài tập, gửi đồ — những tình huống thực tế nhất để KHÔNG THỂ tránh dùng 把.
Bài 16 HSK3 — chủ đề TÌNH BẠN LÂU NĂM, thời gian gắn bó với công việc/học tập. Trọng tâm là 5 cấu trúc THỜI LƯỢNG: V + 了 + thời lượng + 了 (đã V được X, VẪN ĐANG TIẾP TỤC), 好几 + lượng từ (mấy/vài — nhấn nhiều), 多 + lượng từ (一年多, 三个多月 — hơn X), 都 + V/adj (TẤT CẢ đều — nhấn mức trong câu thời gian/số lượng), và 已经 + V + 了 (đã xong). Đây là bộ kỹ năng cốt lõi để KỂ CHUYỆN ĐỜI MÌNH — học tiếng Trung mấy năm rồi, làm ở công ty bao lâu rồi, quen bạn cũ từ khi nào.
Bài 17 HSK3 — chủ đề ÔN BÀI / HỌC TẬP / CHUẨN BỊ THI. Trọng tâm là 5 cấu trúc: V + 一下 (làm V một chút — softening hành động), V + V (lặp động từ — làm thử/làm nhanh), 上次 / 这次 / 下次 (lần trước/lần này/lần sau), 内容 (nội dung — dùng trong học/làm việc), và 重点 (trọng điểm — phân biệt với 内容/题). Đây là bộ từ vựng & cấu trúc CỐT LÕI cho mọi tình huống học hành: ôn bài, hỏi giáo viên, thảo luận nhóm, chuẩn bị thuyết trình. Sau bài này bạn nói được tự nhiên như học sinh tiếng Trung — không còn cứng nhắc.
HSK3 — Bài 18 dạy bạn cách HƯỚNG DẪN và LÀM THEO HƯỚNG DẪN — kỹ năng giao tiếp cực kỳ thực dụng (lắp ráp đồ, nấu ăn, sử dụng thiết bị, học kỹ năng mới). Trọng tâm 5 điểm: 按照 + N + V (theo / chiếu theo), nhóm 步骤/方法/办法 (bước/cách làm) phân biệt rõ ràng, 应该 + V (nên — khuyên/khuyến nghị), 要 + V (phải/cần/sẽ — bắt buộc), và bộ từ trình tự 第一步/第二步/然后/最后 (bước 1/2/sau đó/cuối cùng). Sau bài này bạn có thể HƯỚNG DẪN ai đó từng bước một bằng tiếng Trung tự nhiên.
Bài 19 HSK3 — chủ đề SỰ TỰ TIN và BIỂU ĐẠT THÁI ĐỘ/CẢM XÚC cá nhân. Trọng tâm 5 cấu trúc: 对 + N + 有 + danh từ trừu tượng (信心/兴趣/感情/看法 — diễn tả CẢM XÚC/THÁI ĐỘ với ai/cái gì), 自己 (đại từ phản thân — bản thân, tự mình), 觉得 + mệnh đề (cảm thấy/cho rằng), 相信 + người/mệnh đề (tin tưởng — phân biệt với 信心), và 不但…而且… (không những…mà còn — tăng tiến). Đây là bộ kỹ năng quan trọng để nói về NỘI TÂM, ĐÁNH GIÁ và TỰ KHẲNG ĐỊNH bản thân — cực kỳ cần khi phỏng vấn, chia sẻ quan điểm, động viên người khác.
? BÀI TỔNG KẾT (CAPSTONE) HSK3 — Bài 20 đóng vai trò ÔN TẬP và TÍCH HỢP toàn bộ những gì bạn đã học suốt 19 bài trước. Trọng tâm là CẤU TRÚC 是…的 (đã giới thiệu sơ ở Bài 4) — lần này khai thác CHIẾT để nhấn ĐỊA ĐIỂM (在哪儿…的), kết hợp THỜI GIAN + ĐỊA ĐIỂM + CÁCH THỨC + ĐỐI TÁC trong cùng một câu. Bạn cũng sẽ học 位 — lượng từ LỊCH SỰ dùng cho người đáng kính (老人, 老师, 先生), cùng nhóm từ 老人/大人/小孩儿 mô tả tuổi tác. Bài này tổng hợp các pattern: 跟 + 人 (Bài 1), 在 + nơi chốn (Bài 11), 是…的 (Bài 4), 一直/经常/偶尔 (tần suất) — luyện kể chuyện gặp gỡ, hỏi thăm thân thế, giao tiếp tôn trọng với người lớn tuổi.
Gói giáo trình lẻ theo cấp có thời hạn 1 năm (365 ngày) kể từ khi kích hoạt. Trong thời gian này bạn học không giới hạn số lần.
Có. 2 bài đầu của mỗi giáo trình luôn mở miễn phí để bạn trải nghiệm trước khi mua, không cần thanh toán.
Hệ thống tự tạo lộ trình theo gói: chia 20 bài thành lịch tuần. Bạn chỉ cần mở "Lộ trình của tôi" và học theo từng buổi đã xếp sẵn.
Được. Toàn bộ bài học, từ vựng, luyện đề chạy mượt trên trình duyệt điện thoại/máy tính bảng, tiến độ tự đồng bộ với máy tính.
Hoàn tiền 100% trong 7 ngày đầu, không hỏi lý do.
Học thử 2 bài đầu miễn phí — thích thì mở khoá cả gói, sở hữu 1 năm.
Đang tải...