Cửa hàng
Giáo trình chuẩn HSK 2
Giáo trình chuẩn · HSK 2

Giáo trình chuẩn HSK 2

标准教程 HSK 2
Từ vựng Ngữ pháp Nghe – Đọc Luyện đề
139.000đ / 1 năm
Học thử 2 bài đầu miễn phí Hoàn tiền 7 ngày Sở hữu 1 năm
Tổng quan

Thông tin sản phẩm

Tiếp nối HSK 1, học viên mở rộng vốn từ lên 300 từ, học các mẫu câu cơ bản: so sánh với 比, câu nhấn mạnh 是…的, câu hỏi với 怎么样, trạng từ chỉ tần suất, câu cảm thán. Sau bài học có thể giao tiếp đơn giản về cuộc sống hàng ngày, thời gian, sở thích.

Lộ trình giáo trình

Giáo trình chuẩn HSK 2 — 15 chủ đề

15 chủ đề 288 từ vựng 60 nhiệm vụ ~35 giờ học Sở hữu 1 năm

Học cấu trúc TỒN TẠI 有/没有 (có / không có), cách đếm số ít với 几 + 量词, các từ vựng về lớp học, bạn cùng lớp, nam/nữ. Mở rộng từ HSK1 sang tình huống mô tả số lượng người vật trong môi trường lớp học.

Cấu trúc 有 / 没有 — TỒN TẠI几 + 量词 + 名词 — đếm số ít (≤10)Đặt câu hỏi dùng 多少 vs 几Phân biệt 男 / 女 + danh từ chỉ ngườiTrạng từ 还 (vẫn, còn)
Từ vựng 15 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học hệ thống LƯỢNG TỪ (量词) — viên gạch nền tảng của tiếng Trung: 本 cho sách, 张 cho vật phẳng, 把 cho ghế/dù, 个 dùng được cho hầu hết. Học cách dùng 这/那 + lượng từ + danh từ, cấu trúc xác định vị trí Đồ vật + 在 + Địa điểm, và các phương vị từ 里/上/下/旁边 đứng sau danh từ. Hết bài có thể mô tả chi tiết một căn phòng và đếm các vật trong đó.

Hệ thống lượng từ HSK2: 本/张/把/个 + cách chọn đúng这/那 + 量词 + 名词 — chỉ định cụ thể在 + địa điểm — định vị方位词 里/上/下/旁边 — phương hướngMô tả vật trong phòng ký túc xá
Từ vựng 21 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học cách giới thiệu GIA ĐÌNH bằng tiếng Trung — đếm thành viên với lượng từ ĐẶC BIỆT 口 (chỉ dùng cho người trong gia đình), hỏi/nói tuổi với 多大 / 几岁 + 岁, gọi tên các thành viên (bố, mẹ, anh chị em, con), và mô tả nghề nghiệp + nơi làm việc với cấu trúc 在 + 公司/医院 + 工作. Hết bài bạn sẽ tự tin giới thiệu gia đình mình bằng 5-7 câu liên tục.

Lượng từ 口 cho gia đình (口 ≠ 个)Hỏi/nói tuổi: 多大 vs 几岁 + 岁Vocab gia đình: 爸爸/妈妈/哥/姐/弟/妹/儿子/女儿Cấu trúc 在 + 公司/医院 + 工作Đại từ 都 nâng caoGiới thiệu gia đình 5-7 câu
Từ vựng 21 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học cách nói về KHOẢNG CÁCH (远/近) và PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG. Kết hợp 坐+phương tiện+去/来 để nói đi đến/về bằng gì, 从 A 到 B để chỉ điểm xuất phát-kết thúc, 怎么 để hỏi cách thức (đi thế nào, làm thế nào), và 跟…一起 để diễn tả hành động CÙNG ai đó. Hết bài bạn sẽ trả lời được 5 câu giao tiếp cốt lõi: Nhà bạn ở đâu? Cách đây bao xa? Đi bằng gì? Mất bao lâu? Đi cùng ai?

Tính từ 远/近 + cấu trúc 离 — nói khoảng cách5 phương tiện: 公共汽车/出租车/火车/飞机/自行车 + 走3 động từ phân biệt: 坐 / 开 / 骑 (+ 走 đi bộ)从 A 到 B + 要 + 时间 — từ A đến B mất X怎么 + 动词 + 怎么样/怎么办/怎么了跟 + 人 + 一起 + 动词 — đi/làm CÙNG ai
Từ vựng 23 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học cách hỏi/cho SỐ ĐIỆN THOẠI (đọc từng số một, 0 = 零, 1 = yāo), gọi điện với cấu trúc 给 + 人 + 打电话, mở đầu cuộc gọi bằng 喂 và 找 + 接, hỏi/nói giờ + buổi (上午/下午/晚上), phân biệt 才 (mới, muộn) với 已经 (đã rồi), và dùng trợ từ 吧 để đề xuất / nhận định nhẹ. Hết bài bạn sẽ tự tin: xin số ĐT, gọi điện, nhận cuộc gọi, hẹn giờ qua điện thoại — 5 kỹ năng giao tiếp HSK2 quan trọng bậc nhất.

Đọc số ĐT từng chữ số (0=零, 1=yāo)给 + 人 + 打电话 — gọi cho ai接电话 — nhận cuộc gọiMở cuộc gọi: 喂 → 你好! → 我找... → 我是...Hỏi giờ + buổi (上午/中午/下午/晚上) + 半/差/一刻才 (mới, muộn) vs 已经 (đã, sớm)
Từ vựng 23 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học **ĐỘNG TỪ SONG TÂN** (双宾语动词) — động từ kèm 2 tân ngữ "ai" + "cái gì" cùng lúc: 送/给/教/告诉 + người + vật. Bên cạnh đó học vocab về MUA SẮM (买/卖/钱/块/元), TẶNG QUÀ (送/礼物/花), MÀU SẮC (红/白), cách hỏi giá (多少钱?), và cách dùng 太...了 / 真的 để khen cảm xúc. Hết bài bạn sẽ tự tin đi mua sắm, hỏi giá, chọn quà, và tặng người thân.

Động từ song tân 送/给/教/告诉 — "V + ai + cái gì"Lượng từ 束 (bó hoa) + 件 (cái áo)Hỏi giá: 多少钱 + 块/元/角/分Đếm tiền + đọc giá tiền太...了 / 真的 — cảm thán, khen ngợiMàu sắc cơ bản: 红/白/黑/蓝
Từ vựng 23 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học cách mô tả TÌNH TRẠNG SỨC KHOẺ + đi khám bệnh — chủ đề thực dụng nhất khi sống ở Trung Quốc. Học vocab cơ thể (头/眼睛/嘴/脸/身体) + triệu chứng (疼/不舒服/感冒/发烧), 5 động từ/trạng từ NÊN-CÓ THỂ-ĐỪNG-CẢM THẤY: 应该/可能/别/觉得/帮助, và 2 từ rất hay dùng 药 (thuốc) + 休息 (nghỉ). Hết bài bạn sẽ tự tin: nói triệu chứng cho bác sĩ, mua thuốc, khuyên bạn nghỉ ngơi, nhận lời khuyên từ bố mẹ.

Vocab cơ thể: 头/眼睛/嘴/脸/身体 + triệu chứng 疼/累/感冒/发烧Cấu trúc "body part + 疼" — mô tả vị trí đau觉得 + câu — cảm nhận/ý kiến应该 + động từ — nên/should别 + 动词 — đừng (cấm nhẹ)可能 + 动词/câu — có thể (phỏng đoán)
Từ vựng 23 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học cách RỦ RÊ / ĐỀ XUẤT làm gì với cấu trúc kinh điển **...怎么样?**. Vocab THỂ THAO (篮球/足球/跑步/游泳) + 4 động từ chuyên biệt theo môn thể thao (**打 / 踢 / 跑 / 游**) — quy luật nghiêm ngặt như Bài 4 (坐/开/骑). Học cặp liên từ **因为...所以...** (vì...nên...) và **但是** (nhưng) để nói câu nguyên nhân-kết quả + tương phản. Thêm **让** (để/cho ai làm gì). Hết bài bạn sẽ tự tin rủ bạn đi chơi thể thao + giải thích lý do/từ chối.

Đề xuất với 怎么样? — "...thế nào?"4 động từ thể thao: 打篮球 / 踢足球 / 跑步 / 游泳 — chọn đúng theo mônLiên từ 因为...所以... — nguyên nhân-kết quảLiên từ 但是 — tương phản让 + người + 动词 — để cho / khiến ai làmTừ vựng thể thao + cuộc thi 运动/比赛
Từ vựng 23 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học cách HỎI LÝ DO bằng cấu trúc đặc biệt **怎么 + 没 + V?** (sao lại không + làm gì?) — khác với 为什么 ở chỗ mang sắc thái **bất ngờ / trách móc nhẹ**. Vocab CHỦ ĐỀ ỐM (病/感冒/发烧/咳嗽/头疼/肚子疼) + 难受 / 药 / 医院 / 医生 / 休息. Học cách KHUYÊN ai đó với **应该 + V** (nên...) và **多 + V** (V nhiều...), nói cảm giác với **觉得** (cảm thấy) + **有点儿 + adj** (hơi...). Hết bài bạn sẽ tự tin hỏi thăm bạn ốm, kể triệu chứng, đi khám và đưa lời khuyên.

怎么 + 没 + V? — sao không (bất ngờ/trách)没 vs 不 — phủ định quá khứ / hiện tại-tương lai觉得 + adj/cụm câu — cảm thấy应该 + V — nên làm gì (khuyên)有点儿 + adj — hơi (cảm giác tiêu cực)多 + V — V nhiều vào
Từ vựng 23 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học mẫu câu **形容词 + 点儿 + 动词** (慢点儿走 / 快点儿吃) để **NHẸ HOÁ MỆNH LỆNH** — không gay gắt. Đây là cách nói chuẩn của người Trung khi bảo ai đó "chậm chút", "nhanh chút", "to lên một chút". Học **TỪ CHỈ PHƯƠNG HƯỚNG** (前面/后面/旁边/左边/右边/中间) — cách MIÊU TẢ VỊ TRÍ trong không gian. Học **跟…一起 + V** (cùng với ai làm gì) và **一直 + V** (cứ V, liên tục V / đi thẳng). Hết bài bạn có thể CHỈ ĐƯỜNG, MIÊU TẢ VỊ TRÍ và LỊCH SỰ điều khiển hành động của người khác.

形容词 + 点儿 + 动词 — nhẹ hoá mệnh lệnh (慢点儿/快点儿/大点儿声)Bộ 7 từ phương hướng: 前面/后面/左边/右边/旁边/中间/对面A 在 B 的 + phương hướng — A ở phía… của B跟 + 人 + 一起 + V — cùng với ai làm gì一直 + V — cứ V (liên tục) / đi thẳngV + 一下 — V một cái (giảm nhẹ)
Từ vựng 23 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học **CÂU SO SÁNH** — cấu trúc QUAN TRỌNG NHẤT của HSK 2: **A 比 B + 形容词** (A hơn B về…). Mở rộng với **mức độ so sánh**: 比 B + adj + 一点儿 (hơn chút) / + 得多 (hơn nhiều) / + 数字 (hơn cụ thể). Học **A 跟 B 一样 + adj** (giống nhau). Vocab CƠ THỂ + ĐẶC ĐIỂM (胖/瘦/高/矮/长/短/重/轻). Học mẫu **adj + 了** (đã trở nên… — diễn tả THAY ĐỔI). Hết bài bạn có thể so sánh đồ vật, người, miêu tả ngoại hình và nhận xét sự thay đổi.

A 比 B + adj — so sánh hơn (NGỮ PHÁP CỐT LÕI)A 比 B + adj + 一点儿/得多/数字 — mức độ so sánhA 跟 B + 一样 + adj — như nhau比较 + adj — khá / tương đốiadj + 了 — đã trở nên (thay đổi)Vocab cơ thể/ngoại hình: 胖/瘦/高/矮/长/短/重/轻
Từ vựng 22 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 9 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học cấu trúc CỰC KỲ QUAN TRỌNG **是…的** — nhấn mạnh **THÔNG TIN VỀ SỰ VIỆC QUÁ KHỨ**: ai, ở đâu, lúc nào, bằng cách nào. Ví dụ: *我是坐飞机来的* (Tôi đến bằng MÁY BAY) — nhấn vào phương tiện. Học bộ **PHƯƠNG TIỆN ĐI LẠI** (飞机/火车/船/自行车/出租车/公共汽车/地铁) + cách nói **从 A 到 B** (từ A đến B). Học **还是** (hay — trong câu hỏi lựa chọn) và **大概** (khoảng). Hết bài bạn có thể kể về chuyến đi: đi đâu, bằng gì, mất bao lâu, mua vé ở đâu.

是 + [thông tin] + V + 的 — nhấn mạnh sự việc QUÁ KHỨ (cốt lõi HSK 2)从 A 到 B + (mất bao lâu / bằng phương tiện)Bộ 7 phương tiện: 飞机/火车/船/自行车/出租车/公共汽车/地铁还是 (lựa chọn) khác 或者 (liệt kê)大概/差不多 — khoảng上车/下车/上飞机/下飞机 — động từ ghép
Từ vựng 22 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 8 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học CẤU TRÚC ĐỊNH NGỮ với **的** — cách MÔ TẢ CHI TIẾT một người/vật bằng một mệnh đề dài. Ví dụ: *穿白衬衫的人* (người MẶC ÁO SƠ MI TRẮNG) — "穿白衬衫" là cả một mệnh đề bổ nghĩa cho "người". Đây là cấu trúc **CỐT LÕI** để miêu tả ai/cái nào trong đám đông. Học bộ **QUẦN ÁO + MÀU SẮC**: 衬衫/裤子/裙子/鞋/帽子 + 白/黑/红/黄/蓝. Phân biệt **穿** (mặc — áo/quần/giày) và **戴** (đeo — mũ/kính/đồng hồ). Học lượng từ 件 (áo), 条 (quần/váy), 双 (giày — đôi). Hết bài bạn có thể chỉ đúng người trong nhóm, mua quần áo và miêu tả ngoại hình chi tiết.

动词短语 + 的 + 名词 — định ngữ MỆNH ĐỀ (cốt lõi HSK 2)形容词 + 的 + 名词 — định ngữ tính từ穿 vs 戴 — mặc/đeo phân biệt nghiêm ngặtLượng từ 件/条/双 — áo/quần/giàyBộ quần áo: 衬衫/裤子/裙子/鞋/帽子Bộ màu sắc: 白/黑/红/黄/蓝/绿
Từ vựng 22 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 8 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Học cách nói VỀ KẾ HOẠCH TƯƠNG LAI với **打算** (định) và **准备** (chuẩn bị/định). Học bộ động từ NHỜ-SAI-MỜI cực quan trọng: **请** (mời/nhờ — lịch sự) — **让** (để cho/bảo — trung tính) — **叫** (sai/bảo — mạnh, thân mật). 3 động từ này cùng pattern "V + ai + V tiếp" nhưng SẮC THÁI KHÁC NHAU. Học **给 + ai + V** (làm gì cho ai), **已经 + V + 了** (đã làm rồi), **希望** (hi vọng), **决定** (quyết định). Hết bài bạn có thể nói rõ kế hoạch, nhờ vả ai làm gì, kể chuyện đã làm/sắp làm.

打算 / 准备 + 动词 — kế hoạch tương lai请 vs 让 vs 叫 — phân biệt 3 cách nhờ-sai-mời给 + 人 + 动词 — làm gì cho ai (giới từ给)已经 + 动词 + 了 — đã hoàn thành决定 + 动词 — quyết định làm希望 + 主谓 — hi vọng (clause)
Từ vựng 22 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 8 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

BÀI CUỐI HSK 2! Học cấu trúc **TƯƠNG LAI GẦN**: **快要…了 / 要…了 / 就要…了** — "sắp… rồi". Đây là pattern cảm xúc dùng khi sắp diễn ra một việc lớn (về nước, tốt nghiệp, kết thúc khoá học). Học **一定** (nhất định, chắc chắn — bày tỏ quyết tâm), **别 + V** (đừng), **多么 + adj** (cảm thán — "thật là…"), **觉得 + mệnh đề** (nâng cao — cảm thấy/cho rằng). Vocab CHIA TAY + CẢM XÚC + MONG ƯỚC: 离开/回国/想念/舍不得/永远/记得. Bài này là cao trào của hành trình HSK 2 — bạn nói lời tạm biệt, hứa hẹn gặp lại, và tổng kết.

快要 + V + 了 / 要 + V + 了 / 就要 + V + 了 — TƯƠNG LAI GẦN (sắp xảy ra)一定 + V — nhất định / chắc chắn别 + V — đừng (lệnh phủ định lịch sự)多么 + adj (+了) — cảm thán "thật là…"觉得 + 主谓 — cảm thấy (clause phức)Từ vựng chia tay: 离开/回国/想念/舍不得/永远
Từ vựng 22 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 8 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập
Đối tượng

Giáo trình này dành cho ai?

Người mới bắt đầu / mất gốcMuốn học HSK 2 bài bản từ con số 0.
Người cần lộ trình rõ ràngHọc tuần tự từng bài, không loay hoay không biết học gì tiếp.
Người luyện đủ 4 kỹ năng + thiNghe – Đọc – Viết – Nói và làm đề sát chuẩn HSK.
Người tự học, hay quênCần hệ thống tự nhắc ôn (SRS) để nhớ lâu, giữ streak mỗi ngày.
Quyền lợi

Mua gói, bạn nhận được gì?

Sở hữu 1 nămHọc không giới hạn số lần trong 365 ngày kể từ khi kích hoạt.
Học thử miễn phí2 bài đầu luôn mở — trải nghiệm trước khi quyết định mua.
Hoàn tiền 7 ngàyKhông hài lòng? Hoàn 100% trong 7 ngày đầu, không hỏi lý do.
Học trên mọi thiết bịMáy tính, điện thoại, máy tính bảng — tiến độ tự đồng bộ.
Lộ trình + nhắc lịchTự lên lộ trình theo gói; nhắc học để giữ streak, không rơi rớt.
Cập nhật miễn phíBài học, đề thi được bổ sung/cập nhật trong thời gian sở hữu.
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Gói giáo trình lẻ theo cấp có thời hạn 1 năm (365 ngày) kể từ khi kích hoạt. Trong thời gian này bạn học không giới hạn số lần.

Có. 2 bài đầu của mỗi giáo trình luôn mở miễn phí để bạn trải nghiệm trước khi mua, không cần thanh toán.

Hệ thống tự tạo lộ trình theo gói: chia 15 bài thành lịch tuần. Bạn chỉ cần mở "Lộ trình của tôi" và học theo từng buổi đã xếp sẵn.

Được. Toàn bộ bài học, từ vựng, luyện đề chạy mượt trên trình duyệt điện thoại/máy tính bảng, tiến độ tự đồng bộ với máy tính.

Hoàn tiền 100% trong 7 ngày đầu, không hỏi lý do.

Giáo trình khác

Sản phẩm liên quan

HSK 2
Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0
Bộ giáo trình chính thức theo chuẩn HSK 3.0 — 15 bài, hội thoại đời thường, ngữ pháp bám sát đề thi mới
139.000đ
Xem chi tiết
HSK 1
Giáo trình chuẩn HSK 1
Bộ giáo trình chuẩn cho người mới bắt đầu — 150 từ vựng, 15 bài học
Xem chi tiết
HSK 3
Giáo trình chuẩn HSK 3
Lộ trình HSK 3 — 300 từ vựng mới, 20 bài học
Xem chi tiết

Sẵn sàng chinh phục HSK 2?

Học thử 2 bài đầu miễn phí — thích thì mở khoá cả gói, sở hữu 1 năm.

139.000đ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...