Cửa hàng
Giáo trình chuẩn · HSK 1

Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0

新HSK教程 1
Từ vựng Ngữ pháp Nghe – Đọc Luyện đề
119.000đ / 1 năm
Học thử 2 bài đầu miễn phí Hoàn tiền 7 ngày Sở hữu 1 năm
Tổng quan

Thông tin sản phẩm

Giáo trình 《新HSK教程 1》 biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 (mới nhất 2026). So với bộ 标准教程 cũ, bộ này có chủ đề gần đời sống hiện đại hơn (mua sắm, thời tiết, đặt món, sân bay), lượng từ và điểm ngữ pháp bám sát đề cương thi mới. Mỗi bài gồm 3 đoạn hội thoại có phát âm, bảng từ mới và mục "小语讲堂" giảng ngữ pháp trọng điểm. Học xong đủ năng lực dự thi HSK 1 theo chuẩn 3.0.

Lộ trình giáo trình

Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 — 15 chủ đề

15 chủ đề 328 từ vựng 63 nhiệm vụ ~32 giờ học Sở hữu 1 năm

Bài học đầu tiên, trước khi chạm vào từ vựng HSK 1: hiểu chữ Hán – pinyin – thanh điệu là gì, đọc được bảng thanh mẫu và vận mẫu, phát âm đúng 4 thanh, viết đúng thứ tự nét và nhận ra trật tự câu tiếng Trung.

Phân biệt được **chữ Hán**, **pinyin** và **thanh điệu** — ba lớp của cùng một từĐọc được bảng **thanh mẫu** và **vận mẫu**, ghép được âm tiết cơ bảnNghe và đọc đúng **4 thanh điệu** cùng **thanh nhẹ**Biết 3 quy tắc **biến điệu** hay gặp nhất: hai thanh 3, 不 và 一Viết đúng **8 nét cơ bản** theo **5 quy tắc thứ tự nét**, luyện 10 chữ đầu tiênNhận ra trật tự **Ai – làm gì – cái gì** và ~20 từ công cụ xuất hiện liên tục trong HSK 1
Ngữ pháp Pinyin: thanh mẫu · vận mẫu · 4 thanh điệu
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Nghe mẫu + luyện đọc có chấm phát âm
Đọc · Nghe
Luyện tập 8 nét cơ bản · thứ tự nét · 10 chữ đầu tiên
Luyện tập

Bài 1 — AI小语,你好! (AI Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!). Học Mẫu câu chào hỏi: Đối tượng + 好. Học Đại từ kính ngữ “您” (nín). Học Hậu tố “们” chỉ số nhiều. Gồm 3 đoạn hội thoại và 13 từ mới.

Nghe hiểu và sử dụng được các mẫu câu lịch sự để chào hỏi, cảm ơn và tạm biệt.Hiểu nghi thức giao tiếp của người Trung Quốc; nghe hiểu và biết dùng đại từ nhân xưng ngôi thứ hai dạng kính ngữ “您”.
Từ vựng 29 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 5 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 2 — 我叫李文 (Wǒ jiào Lǐ Wén). Học Trật tự từ cơ bản trong tiếng Trung (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ). Gồm 3 đoạn hội thoại và 15 từ mới.

Nghe hiểu và biết tự giới thiệu bản thân bằng tên tiếng Trung.Nghe hiểu và biết dùng lời xin lỗi: nói “对不起” để xin lỗi và đáp lại bằng “没关系”.Nắm vững trật tự từ cơ bản của tiếng Trung.Hiểu cấu tạo của họ tên người Trung Quốc.
Từ vựng 31 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 1 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 3 — 我是中国人 (Wǒ shì Zhōngguó rén). Học Câu chữ "是" (là). Học Trợ từ kết cấu "的" (chỉ quan hệ sở hữu). Học Câu hỏi đúng/sai dùng "吗". Gồm 3 đoạn hội thoại và 22 từ mới.

Nghe hiểu và biết dùng câu chữ "是" để diễn đạt quan hệ đồng nhất (A là B) hoặc quy thuộc loại.Nắm vững cách dùng trợ từ kết cấu "的".Nắm vững cách dùng câu hỏi đúng/sai (câu nghi vấn) với "吗".
Từ vựng 38 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 4 — 我有两个孩子 (Wǒ yǒu liǎng gè háizi). Học Câu chữ “有” (1) — diễn đạt sự sở hữu. Học Cách viết và đọc số đếm (0–99 và từ 100 đến dưới 10.000). Học Phân biệt “二 (èr)” và “两 (liǎng)” khi nói số 2. Gồm 3 đoạn hội thoại và 21 từ mới.

Nghe hiểu và biết dùng câu chữ “有” (1) để diễn đạt sự sở hữu người hoặc đồ vật.Nắm vững cách dùng mẫu câu “A……,B呢?” (Còn B thì sao?).Nắm vững cách dùng số từ và lượng từ được giới thiệu trong bài.Hiểu cách người Trung Quốc hỏi và trả lời về tuổi, biết dùng từ ngữ phù hợp (几岁 / 多大) để hỏi đáp tuổi tác.
Từ vựng 37 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 5 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 5 — 今天我休息 (Jīntiān wǒ xiūxi). Học Cách nói thời gian (1): năm – tháng – ngày – thứ. Học Câu vị ngữ là danh từ (không cần 是). Học Động từ năng nguyện “会”: biết làm (nhờ học mà có). Gồm 3 đoạn hội thoại và 22 từ mới.

Nghe hiểu, đọc hiểu và biết mô tả ngày tháng xảy ra sự việc, hành động theo đúng thói quen diễn đạt của tiếng Trung.Nghe hiểu và biết dùng động từ năng nguyện “会” để diễn đạt việc mình biết làm hoặc có khả năng làm một việc gì đó.Nắm được cách dùng câu vị ngữ danh từ (名词谓语句).
Từ vựng 38 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 6 — 你的手机号是多少? (Nǐ de shǒujīhào shì duōshao?). Học Động từ năng nguyện “想” (muốn, định làm gì). Học Câu liên động (1) — chỉ mục đích hoặc cách thức của hành động. Học Đại từ nghi vấn “怎么” — hỏi về cách thức, phương thức. Gồm 3 đoạn hội thoại và 23 từ mới.

Nghe hiểu được số điện thoại di động và biết dùng số đó để gọi điện.Nghe hiểu và biết dùng hai hoặc nhiều cụm động từ để diễn đạt mục đích hoặc cách thức của hành động (câu liên động).Nắm được cách dùng động từ năng nguyện “想” (muốn, định).Nắm được cách dùng đại từ nghi vấn “怎么” để hỏi về cách thức, phương thức của hành động.
Từ vựng 39 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 7 — 我晚上六点半下班 (Wǒ wǎnshang liù diǎn bàn xiàbān). Học Cách nói giờ phút với “点” và “分”. Học Dùng danh từ chỉ buổi: 上午/中午/下午/晚上. Học Trợ từ ngữ khí “吧” (1) — đề nghị, rủ rê, khuyên nhủ. Gồm 3 đoạn hội thoại và 27 từ mới.

Nghe hiểu và mô tả được thời gian diễn ra sự việc.Nắm được cách dùng trợ từ ngữ khí “吧” (1) để diễn đạt lời đề nghị, rủ rê, bàn bạc.Nắm được cách dùng trợ từ ngữ khí “呢” (2) để xác nhận một sự thật.Nắm được vị trí của phó từ và từ ngữ chỉ thời gian khi làm trạng ngữ trong câu.
Từ vựng 43 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 5 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 8 — 我爸爸也在医院工作 (Wǒ bàba yě zài yīyuàn gōngzuò). Học Từ chỉ phương vị (chỉ vị trí, phương hướng). Học Giới từ “在” chỉ nơi chốn diễn ra hành động. Học Động từ năng nguyện “能” (có thể, có khả năng). Gồm 3 đoạn hội thoại và 24 từ mới.

Nghe hiểu và miêu tả được các thông tin về nơi chốn, vị trí và những chi tiết liên quan.Nắm vững cách dùng giới từ “在” để chỉ phương hướng, vị trí, nơi chốn.Nắm vững cách dùng động từ năng nguyện (động từ tình thái) “能”.
Từ vựng 40 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 9 — 我明天上午在学校学习 (Wǒ míngtiān shàngwǔ zài xuéxiào xuéxí). Học Câu tồn tại (1): dùng “有/是” nói ở đâu có cái gì. Học Trật tự khi từ chỉ thời gian và từ chỉ nơi chốn cùng làm trạng ngữ. Học “第” dùng để tạo số thứ tự. Gồm 3 đoạn hội thoại và 23 từ mới.

Nghe hiểu và biết dùng “有/是” để diễn đạt sự tồn tại (có ai/cái gì ở đâu).Nắm được trật tự khi từ chỉ thời gian và từ chỉ nơi chốn cùng xuất hiện trong câu.Nắm được cách dùng “第” (dùng để tạo số thứ tự).Tìm hiểu các hoạt động giải trí của người Trung Quốc hiện nay.
Từ vựng 39 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 10 — 这儿的苹果真便宜! (Zhèr de píngguǒ zhēn piányi!). Học Cách đọc và diễn đạt số tiền trong tiếng Trung. Học Câu vị ngữ tính từ (tính từ làm vị ngữ, không cần động từ 是). Học Đại từ nghi vấn “怎么样” — hỏi ý kiến, hỏi tình trạng. Gồm 3 đoạn hội thoại và 23 từ mới.

Nghe hiểu, đọc hiểu và nói chuyện đơn giản về giá cả hàng hoá.Nắm được cách dùng câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句).Nắm được cách dùng đại từ nghi vấn “怎么样”.Nhận biết đồng Nhân dân tệ (人民币 - RMB).
Từ vựng 39 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 11 — 我读大学呢 (Wǒ dú dàxué ne). Học Câu hỏi chính phản (khẳng định + phủ định). Học Phó từ chỉ thời gian “在/正在” — diễn tả việc đang diễn ra. Học Động từ năng nguyện “要” — muốn / định làm gì. Gồm 3 đoạn hội thoại và 25 từ mới.

Nghe hiểu và sử dụng được ba cấu trúc diễn đạt việc đang diễn ra.Nghe hiểu và biết đặt câu hỏi theo mẫu câu hỏi chính phản (khẳng định - phủ định).Nắm vững cách dùng động từ năng nguyện “要” để diễn đạt ý muốn, dự định làm việc gì đó.
Từ vựng 41 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 12 — 昨天下雪了 (Zuótiān xià xuě le). Học Câu không phân chủ ngữ - vị ngữ (câu vô chủ ngữ). Học Trợ từ ngữ khí “了 (1)” — chỉ sự thay đổi, tình huống mới. Học Cấu trúc “太……了” — cảm thán mức độ rất cao. Gồm 3 đoạn hội thoại và 23 từ mới.

Nghe hiểu và miêu tả được tình hình thời tiết.Nghe hiểu và miêu tả đơn giản được tình trạng bệnh.Nắm được cách dùng trợ từ ngữ khí “了 (1)”.Nắm được cách dùng cấu trúc “太……了”.Hiểu được lợi ích của việc “uống chút nước ấm” mà người Trung Quốc thường khuyên khi bị ốm.
Từ vựng 39 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 13 — 请给我一杯茶 (Qǐng gěi wǒ yì bēi chá). Học Động từ năng nguyện "可以" (có thể, được phép). Học Cấu trúc "động từ + 一下" (làm gì đó một chút / thử một cái). Học Câu song tân ngữ (1) — với động từ "给" và "问". Gồm 3 đoạn hội thoại và 20 từ mới.

Nghe hiểu và sử dụng được câu song tân ngữ (1) để hỏi người khác điều gì đó hoặc đưa/cho người khác thứ gì đó.Nắm vững cách dùng động từ năng nguyện "可以" (có thể, được phép).Nắm vững cách dùng cấu trúc "động từ + 一下".Biết các mẫu câu thường dùng khi gọi món ăn, đồ uống.
Từ vựng 36 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 14 — 我看了一个电影 (Wǒ kànle yí gè diànyǐng). Học Trợ từ động thái “了 (2)” — hành động đã xảy ra / đã hoàn thành. Học Từ ly hợp (1) — từ có thể tách ra chèn thành phần vào giữa. Học Phó từ phạm vi “都” (đều, tất cả). Gồm 3 đoạn hội thoại và 27 từ mới.

Nghe hiểu và biết dùng trợ từ động thái "了 (2)" để diễn tả hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.Nắm vững cách dùng phó từ phạm vi "都" (đều, tất cả).Nắm vững cách dùng cơ bản của một số từ ly hợp (离合词).Hiểu và biết miêu tả tình hình học tập của bản thân.
Từ vựng 42 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 3 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập

Bài 15 — 大兴机场见! (Dàxīng Jīchǎng jiàn!). Học Câu phức đẳng lập "……,还/也……" (…, lại còn/cũng …). Gồm 3 đoạn hội thoại và 20 từ mới.

Nghe hiểu và sử dụng được các từ ngữ liên quan để nói về ý định, kế hoạch đi du lịch.Nắm vững câu phức đẳng lập "……,还/也……" (…, còn/cũng …).Tìm hiểu văn hoá bàn ăn và lễ nghi tiếp khách của người Trung Quốc.Tìm hiểu về Bắc Kinh — thủ đô của Trung Quốc.
Từ vựng 35 từ mới
Từ vựng
Ngữ pháp 1 điểm ngữ pháp + ví dụ
Ngữ pháp
Đọc · Nghe Hội thoại + bài đọc kèm audio
Đọc · Nghe
Luyện tập Flashcard · Quiz · Nghe · Gõ · Ghép
Luyện tập
Đối tượng

Giáo trình này dành cho ai?

Người mới bắt đầu / mất gốcMuốn học HSK 1 bài bản từ con số 0.
Người cần lộ trình rõ ràngHọc tuần tự từng bài, không loay hoay không biết học gì tiếp.
Người luyện đủ 4 kỹ năng + thiNghe – Đọc – Viết – Nói và làm đề sát chuẩn HSK.
Người tự học, hay quênCần hệ thống tự nhắc ôn (SRS) để nhớ lâu, giữ streak mỗi ngày.
Quyền lợi

Mua gói, bạn nhận được gì?

Sở hữu 1 nămHọc không giới hạn số lần trong 365 ngày kể từ khi kích hoạt.
Học thử miễn phí2 bài đầu luôn mở — trải nghiệm trước khi quyết định mua.
Hoàn tiền 7 ngàyKhông hài lòng? Hoàn 100% trong 7 ngày đầu, không hỏi lý do.
Học trên mọi thiết bịMáy tính, điện thoại, máy tính bảng — tiến độ tự đồng bộ.
Lộ trình + nhắc lịchTự lên lộ trình theo gói; nhắc học để giữ streak, không rơi rớt.
Cập nhật miễn phíBài học, đề thi được bổ sung/cập nhật trong thời gian sở hữu.
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Gói giáo trình lẻ theo cấp có thời hạn 1 năm (365 ngày) kể từ khi kích hoạt. Trong thời gian này bạn học không giới hạn số lần.

Có. 2 bài đầu của mỗi giáo trình luôn mở miễn phí để bạn trải nghiệm trước khi mua, không cần thanh toán.

Hệ thống tự tạo lộ trình theo gói: chia 15 bài thành lịch tuần. Bạn chỉ cần mở "Lộ trình của tôi" và học theo từng buổi đã xếp sẵn.

Được. Toàn bộ bài học, từ vựng, luyện đề chạy mượt trên trình duyệt điện thoại/máy tính bảng, tiến độ tự đồng bộ với máy tính.

Hoàn tiền 100% trong 7 ngày đầu, không hỏi lý do.

Giáo trình khác

Sản phẩm liên quan

HSK 1
Giáo trình chuẩn HSK 1
Bộ giáo trình chuẩn cho người mới bắt đầu — 150 từ vựng, 15 bài học
Xem chi tiết
HSK 1
Chữ Hán, Bộ và Nét Bút Thuận
Nắm chắc gốc rễ chữ Hán trước khi học từ vựng HSK
150.000đ
Xem chi tiết
HSK 2
Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0
Bộ giáo trình chính thức theo chuẩn HSK 3.0 — 15 bài, hội thoại đời thường, ngữ pháp bám sát đề thi mới
139.000đ
Xem chi tiết

Sẵn sàng chinh phục HSK 1?

Học thử 2 bài đầu miễn phí — thích thì mở khoá cả gói, sở hữu 1 năm.

119.000đ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...