Kho từ › hsk1-textbook › 个

/gè/

HSK1 hsk1-textbook HSK
cái, con, người (lượng từ dùng chung, đứng trước danh từ không có lượng từ riêng)
我有一个哥哥。 · Wǒ yǒu yí ge gēge.
→ Tôi có một người anh trai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...