Kho từ › hsk1-textbook › 看见

看见 /kànjiàn/

HSK1 hsk1-textbook HSK
nhìn thấy, trông thấy
我看见老师了。 · Wǒ kànjiàn lǎoshī le.
→ Tôi nhìn thấy thầy giáo rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...