Kho từ › hsk6-textbook › 偏差

偏差 /piānchā/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sự sai lệch, độ lệch; sự thiên lệch (trong nhận thức, cách làm)
执行过程中出现了一些偏差,需要及时纠正。 · Zhíxíng guòchéng zhōng chūxiàn le yìxiē piānchā, xūyào jíshí jiūzhèng.
→ Trong quá trình thực hiện đã xuất hiện một số sai lệch, cần kịp thời chấn chỉnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...