Kho từ › hsk6-textbook › 胡乱

胡乱 /húluàn/

HSK6 phó từ hsk6-textbook HSK
bừa bãi, qua loa, tùy tiện (làm việc gì cẩu thả, không suy nghĩ)
他胡乱吃了几口饭就出门了。 · Tā húluàn chīle jǐ kǒu fàn jiù chūmén le.
→ Anh ấy ăn qua loa vài miếng cơm rồi ra khỏi nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...