Kho từ › hsk6-textbook › 钞票

钞票 /chāopiào/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tiền giấy, giấy bạc, tiền mặt
他从钱包里掏出一张钞票付了车费。 · Tā cóng qiánbāo lǐ tāo chū yì zhāng chāopiào fù le chēfèi.
→ Anh ấy rút một tờ tiền trong ví ra trả tiền xe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...