Kho từ › hsk6-textbook › 不禁

不禁 /bùjīn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
không nhịn được, không kìm được (mà làm gì đó); bất giác
看到这张老照片,她不禁流下了眼泪。 · Kàndào zhè zhāng lǎo zhàopiàn, tā bùjīn liúxià le yǎnlèi.
→ Nhìn tấm ảnh cũ này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...