Kho từ › hsk6-textbook › 公然

公然 /gōngrán/

HSK6 hsk6-textbook HSK
công khai, ngang nhiên (thường dùng với hành vi xấu, mang sắc thái chê)
他竟然公然违反公司的规定,实在让人吃惊。 · Tā jìngrán gōngrán wéifǎn gōngsī de guīdìng, shízài ràng rén chījīng.
→ Anh ta lại ngang nhiên vi phạm quy định của công ty, thật khiến người ta kinh ngạc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...