Kho từ › hsk6-textbook › 颗粒

颗粒 /kēlì/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
hạt, hột nhỏ; dạng hạt (thuốc, đường, phân bón)
这种药是颗粒状的,用温水冲开就可以喝。 · Zhè zhǒng yào shì kēlì zhuàng de, yòng wēnshuǐ chōngkāi jiù kěyǐ hē.
→ Loại thuốc này ở dạng hạt, pha với nước ấm là uống được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...