Kho từ › hsk6-textbook › 误差

误差 /wùchā/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sai số, độ sai lệch (giữa kết quả đo và giá trị thật)
这次测量的误差不超过一毫米,结果可以接受。 · Zhè cì cèliáng de wùchā bù chāoguò yī háomǐ, jiéguǒ kěyǐ jiēshòu.
→ Sai số của lần đo này không quá một milimét, kết quả có thể chấp nhận được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...