Kho từ › hsk6-textbook › 运算

运算 /yùnsuàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tính toán, thực hiện phép tính; phép toán
这台计算机每秒可以完成上亿次运算。 · Zhè tái jìsuànjī měi miǎo kěyǐ wánchéng shàng yì cì yùnsuàn.
→ Chiếc máy tính này mỗi giây có thể thực hiện hơn trăm triệu phép tính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...