Kho từ › hsk6-textbook › 大肆

大肆 /dàsì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ngang nhiên, thả sức, ra sức (làm việc xấu; chỉ dùng với nghĩa tiêu cực)
一些商家大肆宣传产品的功效,其实并没有科学依据。 · Yìxiē shāngjiā dàsì xuānchuán chǎnpǐn de gōngxiào, qíshí bìng méiyǒu kēxué yījù.
→ Một số nhà kinh doanh ra sức thổi phồng công dụng của sản phẩm, thực ra chẳng có căn cứ khoa học nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...